antifungal agent
Định nghĩa
Danh từ: chất chống nấm – bất kỳ tác nhân nào có khả năng tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một chất chống nấm cho vết nhiễm trùng da.)
- (Nhiều chất chống nấm được sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antifungal agent" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, nông nghiệp, hoặc hóa học để chỉ các hợp chất hoặc thuốc đặc hiệu chống lại nấm.
- Có thể kết hợp với các từ chỉ dạng bào chế: (chất chống nấm dùng ngoài da), (chất chống nấm toàn thân).
Biến thể và từ gần giống
- Antifungal (tính từ): có tính chống nấm.
- This cream has antifungal properties. (Kem này có đặc tính chống nấm.)
- Antimycotic (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành với "antifungal agent", thường dùng trong y học.
- The antimycotic drug was effective against the yeast infection. (Thuốc chống nấm này có hiệu quả đối với nhiễm trùng nấm men.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống nấm (antifungal drug): dùng riêng trong y học.
- Chất diệt nấm (fungicide): thường dùng trong nông nghiệp và hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là danh từ ghép kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
- Apply an antifungal agent: bôi/thoa chất chống nấm.
- Apply the antifungal agent to the affected area twice daily. (Bôi chất chống nấm lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.)
- Prescribe an antifungal agent: kê đơn chất chống nấm.
- The dermatologist prescribed an antifungal agent for the ringworm. (Bác sĩ da liễu đã kê chất chống nấm cho bệnh nấm da.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "antifungal agent", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.